Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Congressional district
01
khu vực quốc hội, khu vực bầu cử
an area of a state that elects one representative to the U.S. House of Representatives
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
congressional districts
Các ví dụ
Each congressional district chooses a member to represent them in Congress.
Mỗi khu vực quốc hội chọn một thành viên để đại diện cho họ trong Quốc hội.



























