congressional
cong
ˈkəng
kēng
re
re
ssional
ʃənl
shēnl
confessional

Định nghĩa và ý nghĩa của "congressional"trong tiếng Anh

congressional
01

thuộc quốc hội, của Quốc hội

relating to the United States Congress, which makes laws and oversees the government 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Congressional hearings investigate issues and propose legislation. 

Các phiên điều trần quốc hội điều tra các vấn đề và đề xuất luật pháp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng