congressional
Pronunciation
/kənˈɡrɛʃənəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "congressional"trong tiếng Anh

congressional
01

thuộc quốc hội, của Quốc hội

relating to the United States Congress, which makes laws and oversees the government
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Congressional representatives are elected to serve in the House of Representatives and the Senate.
Các đại diện quốc hội được bầu để phục vụ tại Hạ viện và Thượng viện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng