Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
confusingly
01
một cách khó hiểu, theo cách gây nhầm lẫn
in a way that makes things unclear or difficult to understand
Các ví dụ
The speaker presented the data confusingly, so the audience struggled to grasp the main points.
Diễn giả trình bày dữ liệu một cách khó hiểu, vì vậy khán giả gặp khó khăn trong việc nắm bắt những điểm chính.
02
một cách khó hiểu
suspend (meat) in order to get a gamey taste
Cây Từ Vựng
confusingly
confusing
confuse



























