confetti
con
kən
kēn
fe
ˈfɛ
fe
tti
ti
ti
serengetimachetespaghettidonizetti

Định nghĩa và ý nghĩa của "confetti"trong tiếng Anh

Confetti
01

hoa giấy, những mảnh giấy màu nhỏ

small pieces of colored paper thrown during a special event, particularly over the newlyweds after their wedding ceremony 
confetti definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
confetti
Các ví dụ
After the couple said their vows, guests threw confetti over them as they exited the ceremony, creating a colorful shower. 

Sau khi cặp đôi nói lời thề của họ, các vị khách ném confetti lên họ khi họ rời khỏi buổi lễ, tạo ra một cơn mưa đầy màu sắc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng