confessor
Pronunciation
/kənfˈɛsɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "confessor"trong tiếng Anh

Confessor
01

linh mục giải tội, người nghe xưng tội

a priest who hears confession and gives absolution
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
confessors
02

người thú nhận, người xưng tội

a person who admits to doing something wrong
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng