Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Concurrency
01
sự đồng thời, sự cùng lúc
acting together, as agents or circumstances or events
02
sự thống nhất, sự đồng thuận
agreement of results or opinions
03
sự đồng thời, tính song song
the situation where multiple roads or routes run parallel or alongside each other
Các ví dụ
Drivers are advised to stay alert and cautious when navigating intersections with heavy concurrency.
Tài xế được khuyên nên cảnh giác và thận trọng khi đi qua các ngã tư có đồng thời cao.
Cây Từ Vựng
concurrency
concurrence
concur



























