Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Concordance
01
sự phù hợp, chỉ mục các từ chính
an index of all main words in a book along with their immediate contexts
02
sự đồng thuận, sự hòa hợp
an agreement or harmony of opinions
Các ví dụ
At the town hall meeting, a concordance among residents was evident regarding the need for a new community center.
Tại cuộc họp tòa thị chính, một sự đồng thuận giữa các cư dân rõ ràng về nhu cầu có một trung tâm cộng đồng mới.
03
sự hòa hợp, sự ăn khớp
a state where different elements, such as colors or sounds, align harmoniously and fit well together
Các ví dụ
The concordance of flavors in the dish made it a favorite at the restaurant.
Sự hài hòa của các hương vị trong món ăn đã làm nó trở thành món yêu thích tại nhà hàng.
Cây Từ Vựng
concordance
concord



























