Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Concerto
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
concerti
Các ví dụ
The orchestra performed a beautiful concerto by Mozart, featuring a talented soloist on the piano.
Dàn nhạc đã biểu diễn một concerto tuyệt đẹp của Mozart, với một nghệ sĩ độc tấu tài năng trên piano.



























