concerned
con
kən
kēn
cerned
ˈsɜ:nd
sēnd
concealedconcertedconceited

Định nghĩa và ý nghĩa của "concerned"trong tiếng Anh

concerned
01

lo lắng, băn khoăn

feeling worried or troubled about a particular situation or issue 
concerned definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most concerned
so sánh hơn
more concerned
có thể phân cấp
Các ví dụ
She felt concerned about her son's performance in school and decided to talk to his teacher. 

Cô ấy cảm thấy lo lắng về thành tích của con trai ở trường và quyết định nói chuyện với giáo viên của cậu bé.

02

quan tâm, liên quan

having a direct involvement, interest, or responsibility in a situation or outcome 
Các ví dụ
The concerned parties met to resolve the dispute. 

Các bên liên quan đã gặp nhau để giải quyết tranh chấp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng