Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Comprehension
01
sự hiểu biết, khả năng hiểu
the capacity to understand something
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
His comprehension of the complex theory impressed the professor.
Sự hiểu biết của anh ấy về lý thuyết phức tạp đã gây ấn tượng với giáo sư.
02
sự hiểu biết, sự bao gồm
the relation of comprising something
Cây Từ Vựng
incomprehension
comprehension
comprehen



























