comprehension
comp
ˌkɒmp
komp
re
ri
hen
ˈhɛn
hen
sion
ʃən
shēn
condescensionreprehensioninterventionhypertension

Định nghĩa và ý nghĩa của "comprehension"trong tiếng Anh

Comprehension
01

sự hiểu biết, khả năng hiểu

the capacity to understand something 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
His comprehension of the complex theory impressed the professor. 

Sự hiểu biết của anh ấy về lý thuyết phức tạp đã gây ấn tượng với giáo sư.

02

sự hiểu biết, sự bao gồm

the relation of comprising something 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng