Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Composer
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
composers
Các ví dụ
The composer created a symphony that was performed by a prestigious orchestra.
Nhà soạn nhạc đã tạo ra một bản giao hưởng được biểu diễn bởi một dàn nhạc danh tiếng.



























