Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Complexity
01
sự phức tạp, tính phức tạp
the quality of being intricate and compounded
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
complexities
Cây Từ Vựng
complexity
complex



























