completing
comp
ˈkəmp
kēmp
le
li:
li
ting
tɪng
ting
computing

Định nghĩa và ý nghĩa của "completing"trong tiếng Anh

completing
01

hoàn thiện, kết thúc

having the quality of something whole by adding what is necessary or missing 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most completing
so sánh hơn
more completing
có thể phân cấp
lĩnh vực
process, wholeness, fulfillment
Các ví dụ
The completing piece of the puzzle revealed the full picture. 

Mảnh hoàn thiện của trò chơi ghép hình đã tiết lộ bức tranh đầy đủ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng