Compiling program
volume
British pronunciation/kəmpˈaɪlɪŋ pɹˈəʊɡɹam/
American pronunciation/kəmpˈaɪlɪŋ pɹˈoʊɡɹæm/

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "compiling program"

Compiling program
01

(computer science) a program that decodes instructions written in a higher order language and produces an assembly language program

word family

compiling program

compiling program

Noun
example
Ví dụ
download-mobile-app
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Langeek Mobile Application
Tải Ứng Dụng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store