compendious
com
kəm
kēm
pen
ˈpɛn
pen
dious
dɪəs
diēs
/kəmpˈɛndɪəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "compendious"trong tiếng Anh

compendious
01

súc tích, ngắn gọn

briefly giving the gist of something
compendious definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most compendious
so sánh hơn
more compendious
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng