Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
comparatively
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The region remains comparatively peaceful despite the surrounding conflict.
Khu vực vẫn tương đối yên bình bất chấp xung đột xung quanh.
Cây Từ Vựng
comparatively
comparative
compare



























