Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
comparatively
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The test was comparatively easy compared to last year's exam.
Bài kiểm tra tương đối dễ so với kỳ thi năm ngoái.
Cây Từ Vựng
comparatively
comparative
compare
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bài kiểm tra tương đối dễ so với kỳ thi năm ngoái.
Cây Từ Vựng