compactly
com
kəm
kēm
pact
ˈpækt
pākt
ly
li
li
British pronunciation
/kəmpˈæktli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "compactly"trong tiếng Anh

compactly
01

một cách chặt chẽ, gọn gàng

in a closely packed or condensed manner
compactly definition and meaning
example
Các ví dụ
The laptop was stored compactly in the small bag for easy portability.
Máy tính xách tay được cất giữ một cách gọn gàng trong chiếc túi nhỏ để dễ dàng di chuyển.
02

một cách gọn gàng, chặt chẽ

taking up no more space than necessary
03

ngắn gọn, súc tích

with concise and precise brevity; to the point
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store