Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
compactly
01
một cách chặt chẽ, gọn gàng
in a closely packed or condensed manner
Các ví dụ
The laptop was stored compactly in the small bag for easy portability.
Máy tính xách tay được cất giữ một cách gọn gàng trong chiếc túi nhỏ để dễ dàng di chuyển.
02
một cách gọn gàng, chặt chẽ
taking up no more space than necessary
03
ngắn gọn, súc tích
with concise and precise brevity; to the point
Cây Từ Vựng
compactly
compact



























