community service
co
mmu
ˈmju:
myoo
ni
ty
ti
ti
ser
sɜ:
vice
vɪs
vis

Định nghĩa và ý nghĩa của "community service"trong tiếng Anh

Community service
01

dịch vụ cộng đồng, công việc phục vụ cộng đồng

unpaid work done either as a form of punishment by a criminal or as a voluntary service by a citizen 
community service definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
community services
Các ví dụ
After being convicted of vandalism, he was sentenced to 100 hours of community service. 

Sau khi bị kết tội phá hoại, anh ta bị kết án 100 giờ dịch vụ cộng đồng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng