communist party
co
ˈkɑ:
kaa
mmu
mju:
myoo
nist
ˌnɪst
nist
par
pɑ:r
paar
ty
ti
ti
/kˈɒmjuːnˌɪst pˈɑːti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "communist party"trong tiếng Anh

Communist party
01

đảng cộng sản, đảng cộng sản

a political party that supports communism and may run the government in some countries
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
communist parties
Các ví dụ
The communist party held a large rally in the capital.
Đảng cộng sản đã tổ chức một cuộc mít tinh lớn ở thủ đô.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng