communist china
Pronunciation
/kˈɑːmjuːnˌɪst tʃˈaɪnə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "communist china"trong tiếng Anh

Communist china
01

Trung Quốc cộng sản, Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa

a communist nation that covers a vast territory in eastern Asia; the most populous country in the world
communist china definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng