Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Communist china
01
Trung Quốc cộng sản, Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
a communist nation that covers a vast territory in eastern Asia; the most populous country in the world
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng



























