communique
co
mmu
ˌmju:
myoo
ni
ni
que
ˈkeɪ
kei
communiqué

Định nghĩa và ý nghĩa của "communique"trong tiếng Anh

Communique
01

thông cáo, thông báo chính thức

an official announcement or statement released to inform the public or media 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
communiqués
Các ví dụ
The government issued a communiqué about the new trade agreement. 

Chính phủ đã ra thông cáo về hiệp định thương mại mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng