Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Agreeableness
01
sự dễ chịu, tính dễ đồng ý
a temperamental disposition to be agreeable
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
sự dễ chịu, tính dễ mến
pleasantness resulting from agreeable conditions
Cây Từ Vựng
disagreeableness
agreeableness
agreeable
agree



























