Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
co
mmon
peo
ple
/ˈkɒ.mən pi:.pəl/
or /ko.mēn pi.pēl/
âm tiết
âm vị
co
ˈkɒ
ko
mmon
mən
mēn
peo
pi:
pi
ple
pəl
pēl
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "common people"trong tiếng Anh
Common people
DANH TỪ
01
người thường
, dân chúng
people in general (often used in the plural)
thông tin ngữ pháp
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Google Play
App Store
Từ Gần
common noun
common newt
common multiple
common mosquito
common market
common practice
common ratio
common room
common salt
common seal
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng