agrarian
ag
ˈəg
ēg
ra
reə
re
rian
riən
riēn
rotarianriparianbavarianvoltarian

Định nghĩa và ý nghĩa của "agrarian"trong tiếng Anh

agrarian
01

nông nghiệp, thuộc về nông thôn

related to agriculture, farmers, or rural life 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The agrarian community relies on farming as the main source of livelihood. 

Cộng đồng nông nghiệp dựa vào canh tác làm nguồn sinh kế chính.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng