commercialized
Pronunciation
/kəˈmɝʃəˌɫaɪzd/
commercialised

Định nghĩa và ý nghĩa của "commercialized"trong tiếng Anh

commercialized
01

thương mại hóa, được biến thành doanh nghiệp thương mại

made into a commercial enterprise, especially with the aim of making a profit
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most commercialized
so sánh hơn
more commercialized
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng