Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Commercialization
01
thương mại hóa, đưa ra thị trường
the process of introducing a new product or service into the market for sale
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Researchers are exploring the commercialization of new medical technologies to improve patient care.
Các nhà nghiên cứu đang khám phá việc thương mại hóa các công nghệ y tế mới để cải thiện chăm sóc bệnh nhân.



























