Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Commentator
01
bình luận viên, nhà phân tích
a person who observes, analyzes, and provides informed opinions on events, issues, or works
Các ví dụ
She became a respected commentator on economic trends.
Cô ấy đã trở thành một bình luận viên được kính trọng về xu hướng kinh tế.
02
bình luận viên, phát thanh viên thể thao
a person who provides live commentary on a sports event, performance, or broadcast
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
commentators
Các ví dụ
A famous commentator covered the Olympic Games.
Một bình luận viên nổi tiếng đã đưa tin về Thế vận hội Olympic.
Cây Từ Vựng
commentator
commentate
comment



























