Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Comic strip
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
comic strips
Các ví dụ
As a child, he would spend hours drawing his own comic strips, dreaming of becoming a cartoonist one day.
Khi còn nhỏ, cậu ấy đã dành hàng giờ để vẽ những truyện tranh của riêng mình, mơ ước một ngày nào đó sẽ trở thành họa sĩ truyện tranh.



























