Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Comic strip
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
comic strips
Các ví dụ
Every Sunday, she eagerly awaited the newspaper to read her favorite comic strip.
Mỗi Chủ nhật, cô ấy háo hức chờ đợi tờ báo để đọc truyện tranh yêu thích của mình.



























