comic strip
co
ˈkɒ
ko
mic
mɪk
mik
strip
strɪp
strip
comics

Định nghĩa và ý nghĩa của "comic strip"trong tiếng Anh

Comic strip
01

truyện tranh, dải truyện tranh

a series of cartoons in boxes that narrate a story 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
comic strips
Các ví dụ
Every Sunday, she eagerly awaited the newspaper to read her favorite comic strip. 

Mỗi Chủ nhật, cô ấy háo hức chờ đợi tờ báo để đọc truyện tranh yêu thích của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng