comic book
co
ˈkɒ
ko
mic
mɪk
mik
book
bʊk
book

Định nghĩa và ý nghĩa của "comic book"trong tiếng Anh

Comic book
01

truyện tranh, sách truyện tranh

a book that tells a story with a series of pictures and words, often featuring superheroes or adventure 
Dialectamerican flagAmerican
comicbritish flagBritish
comic book definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
comic books
Các ví dụ
She loves reading her comic book every evening. 

Cô ấy thích đọc truyện tranh của mình mỗi tối.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng