Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Comic book
01
truyện tranh, sách truyện tranh
a book that tells a story with a series of pictures and words, often featuring superheroes or adventure
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
comic books
Các ví dụ
She loves reading her comic book every evening.
Cô ấy thích đọc truyện tranh của mình mỗi tối.



























