Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Comic book
01
truyện tranh, sách truyện tranh
a book that tells a story with a series of pictures and words, often featuring superheroes or adventure
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
comic books
Các ví dụ
The new comic book tells the story of a young hero saving the world.
Cuốn truyện tranh mới kể câu chuyện về một anh hùng trẻ cứu thế giới.



























