Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
comfortably
01
thoải mái, một cách dễ chịu
in a way that allows physical ease and relaxation, without strain or discomfort
thông tin ngữ pháp
trạng từ chỉ cách thức
Các ví dụ
He lay comfortably on the couch with a blanket.
Anh ấy nằm thoải mái trên ghế sofa với một tấm chăn.
Các ví dụ
They chatted comfortably over coffee for hours.
Họ trò chuyện thoải mái bên tách cà phê trong nhiều giờ.
Các ví dụ
They live comfortably in a quiet suburb.
Họ sống thoải mái ở một vùng ngoại ô yên tĩnh.
04
thoải mái, rộng rãi
in a way that allows enough room or space
Các ví dụ
The van comfortably fits seven people.
Chiếc xe tải thoải mái chứa bảy người.
4.1
một cách thoải mái
by a clear or large margin
Các ví dụ
He comfortably won the race by several seconds.
Anh ấy thoải mái thắng cuộc đua với cách biệt vài giây.
Cây Từ Vựng
uncomfortably
comfortably
comfortable
comfort



























