cometary
co
ˈkɒ
ko
me
mi
ta
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "cometary"trong tiếng Anh

cometary
01

thuộc sao chổi, giống sao chổi

relating to or resembling a comet, a celestial body composed of ice, dust, and gas that orbits the Sun 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Cometary nuclei are composed of a mixture of water ice, dust, and organic compounds. 

Lõi sao chổi được cấu tạo từ hỗn hợp băng nước, bụi và các hợp chất hữu cơ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng