come up to
come
kʌm
kam
up
ʌp
ap
to
tu:
too
British pronunciation
/kˈʌm ˈʌp tuː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "come up to"trong tiếng Anh

to come up to
[phrase form: come]
01

đến gần, tiếp cận

to have a conversation with someone
to come up to definition and meaning
example
Các ví dụ
If you have any concerns, feel free to come up to the supervisor and share your thoughts.
Nếu bạn có bất kỳ lo ngại nào, hãy thoải mái đến gặp người giám sát và chia sẻ suy nghĩ của bạn.
02

tiến lại gần, đến gần

to approach or move toward a particular location or person
example
Các ví dụ
Do n't be shy; feel free to come up to me if you have any questions.
Đừng ngại; hãy thoải mái đến gần tôi nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store