wash bay
Pronunciation
/wˈɑːʃ bˈeɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wash bay"trong tiếng Anh

Wash bay
01

an area in a garage, workshop, car wash, or facility where vehicles, equipment, or tools are washed 

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
Các ví dụ
The truck was cleaned in the wash bay after the delivery. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng