Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lucky break
01
a fortunate event that helps in a difficult situation
thành ngữ
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
Các ví dụ
Finding the lost receipt was a lucky break.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
a fortunate event that helps in a difficult situation
LanGeek