Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to color in
01
tô màu, tô màu vào
to fill in a black and white outline or picture with colors using crayons, markers, or other coloring materials
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
in
động từ gốc
color
thì hiện tại
color in
ngôi thứ ba số ít
colors in
hiện tại phân từ
coloring in
quá khứ đơn
colored in
quá khứ phân từ
colored in
Các ví dụ
He took his time to color in the shapes carefully with crayons.
Anh ấy dành thời gian để tô màu các hình dạng một cách cẩn thận bằng bút chì màu.



























