color code
Pronunciation
/kˈʌlɚ kˈoʊd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "color code"trong tiếng Anh

Color code
01

mã màu, hệ thống mã hóa màu sắc

a system of using different colors to represent or indicate different categories, values, or information
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
color codes
Các ví dụ
The subway map features a color code for different train lines.
Bản đồ tàu điện ngầm có mã màu cho các tuyến tàu khác nhau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng