color code
co
ˈkʌ
ka
lor
code
kəʊd
kewd

Định nghĩa và ý nghĩa của "color code"trong tiếng Anh

Color code
01

mã màu, hệ thống mã hóa màu sắc

a system of using different colors to represent or indicate different categories, values, or information 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
color codes
Các ví dụ
The hospital uses a color code to indicate emergency levels. 

Bệnh viện sử dụng mã màu để chỉ ra các mức độ khẩn cấp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng