colonnade
co
ˌkɒ
ko
lo
nnade
ˈneɪd
neid
promenadeantitradeportrayedpersuade

Định nghĩa và ý nghĩa của "colonnade"trong tiếng Anh

Colonnade
01

hàng cột, dãy cột

a row of columns having equal distance from each other, often supporting a roof or arch 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
colonnades
Các ví dụ
The grand entrance to the museum featured a stunning colonnade. 

Lối vào hoành tráng của bảo tàng có một hàng cột tuyệt đẹp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng