Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Aggravation
Các ví dụ
The missed delivery was just another aggravation in a bad day.
Việc giao hàng bị bỏ lỡ chỉ là một sự khó chịu khác trong một ngày tồi tệ.
02
sự bực tức, sự khó chịu
an exasperated feeling of annoyance
03
sự trầm trọng hơn, sự làm nặng thêm
action that makes a problem or a disease (or its symptoms) worse
Cây Từ Vựng
aggravation
aggravate
aggrav



























