Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
colombian
01
Colombia, thuộc Colombia
of or relating to or characteristic of Colombia or its people
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Colombian
01
Người Colombia, Người dân Colombia
a person from Colombia, or a member of the ethnic group native to Colombia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Colombians
Các ví dụ
Many Colombian work in the coffee industry due to the country's exports.
Nhiều người Colombia làm việc trong ngành công nghiệp cà phê do xuất khẩu của đất nước.



























