Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Polar night
01
đêm vùng cực, đêm vùng cực
a period during winter in polar regions when the sun does not rise above the horizon
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
Các ví dụ
During the polar night, the town remains dark for weeks.
Trong suốt đêm vùng cực, thị trấn vẫn tối tăm trong nhiều tuần.
LanGeek



























