Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Natural wonder
01
kỳ quan thiên nhiên, hiện tượng tự nhiên kỳ diệu
a remarkable natural feature or phenomenon that is extraordinary or awe-inspiring
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
Các ví dụ
The Grand Canyon is considered a natural wonder.
Hẻm núi Grand Canyon được coi là một kỳ quan thiên nhiên.
LanGeek



























