crime-fighting
Pronunciation
/kɹˈaɪmfˈaɪɾɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "crime-fighting"trong tiếng Anh

crime-fighting
01

chống tội phạm, phòng chống tội phạm

relating to the prevention or combat of criminal activity 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The city invested in new crime-fighting technology. 

Thành phố đã đầu tư vào công nghệ chống tội phạm mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng