Swiss Army knife
Pronunciation
/swˈɪs ˈɑːɹmi nˈaɪf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Swiss Army knife"trong tiếng Anh

Swiss Army knife
01

dao Thụy Sĩ, dao đa năng Thụy Sĩ

a compact multi-purpose pocket tool containing several small tools and blades 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
Các ví dụ
He used his Swiss Army knife to open the package. 

Anh ấy đã dùng dao Quân đội Thụy Sĩ của mình để mở gói hàng.

02

dao Thụy Sĩ, công cụ đa năng

something or someone that is highly versatile and able to perform many different functions 
thành ngữ
Các ví dụ
Her tablet became the Swiss Army knife of her daily workflow. 

Máy tính bảng của cô ấy đã trở thành con dao đa năng trong quy trình làm việc hàng ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng