Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Swiss Army knife
01
dao Thụy Sĩ, dao đa năng Thụy Sĩ
a compact multi-purpose pocket tool containing several small tools and blades
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
Các ví dụ
He used his Swiss Army knife to open the package.
Anh ấy đã dùng dao Quân đội Thụy Sĩ của mình để mở gói hàng.
02
dao Thụy Sĩ, công cụ đa năng
something or someone that is highly versatile and able to perform many different functions
thành ngữ
Các ví dụ
Her tablet became the Swiss Army knife of her daily workflow.
Máy tính bảng của cô ấy đã trở thành con dao đa năng trong quy trình làm việc hàng ngày.
LanGeek



























