Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wind chill
01
cảm giác lạnh do gió, nhiệt độ cảm nhận
the extra cold feeling caused by wind combined with low temperature
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The forecast warned of a dangerous wind chill overnight.
Dự báo cảnh báo về cảm giác lạnh do gió nguy hiểm qua đêm.



























