spy balloon
spy
ˈspaɪ
spai
ba
lloon
lu:n
loon

Định nghĩa và ý nghĩa của "spy balloon"trong tiếng Anh

Spy balloon
01

khí cầu do thám, bóng bay trinh sát

a high-altitude balloon used to gather secret information 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
spy balloons
Các ví dụ
The army detected a spy balloon in the sky. 

Quân đội đã phát hiện một khí cầu do thám trên bầu trời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng