Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Spy balloon
01
khí cầu do thám, bóng bay trinh sát
a high-altitude balloon used to gather secret information
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
spy balloons
Các ví dụ
Radar systems tracked the movement of the spy balloon for several days.
Hệ thống radar đã theo dõi chuyển động của khinh khí cầu do thám trong nhiều ngày.



























