Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bhagwan
01
Bhagwan, Bhagwan
the name used in India for God
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
She prayed to Bhagwan before going to sleep.
Cô ấy cầu nguyện với Bhagwan trước khi đi ngủ.
02
Bhagwan, Guru thần thánh
a title for a guru or a man believed to be a god
Các ví dụ
Some followers called the guru Bhagwan.
Một số tín đồ gọi vị đạo sư là Bhagwan.



























