asian american
a
ˈeɪ
ei
sian
ʃən
shēn
a
a
a
me
me
ri
ri
can
kən
kēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "Asian American"trong tiếng Anh

Asian American
01

Người Mỹ gốc Á, Người Mỹ Á

a person in the United States whose family originates from Asia, especially East Asia 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Asian Americans
Các ví dụ
She identifies as an Asian American. 

Cô ấy tự nhận mình là một người Mỹ gốc Á.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng