birthweight
Pronunciation
/bˈɜːθweɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "birthweight"trong tiếng Anh

Birthweight
01

cân nặng khi sinh, trọng lượng sơ sinh

the weight of a baby at the time it is born
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Low birthweight can require special medical care.
Cân nặng khi sinh thấp có thể yêu cầu chăm sóc y tế đặc biệt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng