cowed
co
koʊ
kow
wed
wed
ved
/kˈa‌ʊd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cowed"trong tiếng Anh

01

bị hăm dọa, bị dọa nạt

made to feel frightened, intimidated, or inferior
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most cowed
so sánh hơn
more cowed
có thể phân cấp
Các ví dụ
The employees were cowed by the manager's harsh words.
Các nhân viên đã bị dọa nạt bởi những lời lẽ gay gắt của người quản lý.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng